Lập bảng thống kê kết quả học tập trong tháng của từng thành viên trong tổ và cả tổ
Tên học sinh |
Số điểm dưới 5 |
Số điểm từ 5 đến 6 |
Số điểm từ 7 đến 8 |
Số điểm từ 9 đến 10 |
Đào Thị Mai |
0 |
2 |
7 |
11 |
Tạ Vân Khánh |
4 |
7 |
9 |
0 |
Bùi Thu Trang |
2 |
2 |
7 |
9 |
Nguyễn Văn Kế |
0 |
0 |
4 |
16 |
Đào Minh Trung |
1 |
0 |
5 |
14 |
Trịnh Lê Lâm |
3 |
5 |
7 |
5 |
Trần Quốc Dũng |
2 |
4 |
8 |
6 |
Nguyễn Mai Thao |
1 |
2 |
6 |
11 |
Trần Văn Mẫn |
1 |
3 |
5 |
11 |
Tô Hữu Chính |
0 |
2 |
10 |
8 |
Tổng số |
14 |
27 |
68 |
91 |


















Viết bình luận